Test 10
Từ vựng Chủ đề Test 10 ETS LC 2024


Học từ vựng chủ đề Test 10
material

məˈtɪəriəl
Câu ngữ cảnh
This material is perfect for our project.
Vật liệu này rất phù hợp cho dự án của chúng ta.
personnel

ˌpɜːsᵊnˈɛl
Câu ngữ cảnh
The company has a skilled personnel team.
Công ty có một đội ngũ nhân viên có tay nghề.
available

əˈveɪləbᵊl
Câu ngữ cảnh
The new product is available in three different colors.
Sản phẩm mới có sẵn trong ba màu khác nhau.
demonstrate

ˈdɛmənstreɪt
Câu ngữ cảnh
The sales team needs to demonstrate the new product.
Đội sales cần phải thể hiện sản phẩm mới.
preference

pɹˈɛfɝʌns
Câu ngữ cảnh
She has a strong preference for organic products.
Cô ấy có sự ưu tiên mạnh mẽ đối với các sản phẩm hữu cơ.
press conference

prɛs ˈkɒnfᵊrᵊns
Câu ngữ cảnh
The CEO will hold a press conference tomorrow.
Giám đốc điều hành sẽ tổ chức họp báo vào ngày mai.
display

dɪsplˈeɪ
Câu ngữ cảnh
The new product will be on display in the store window.
Sản phẩm mới sẽ được hiển thị trong cửa sổ cửa hàng.
extend

ɪkstˈɛnd
Câu ngữ cảnh
The company plans to extend its operations.
Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động của mình.
customize

ˈkʌstəˌmaɪz
Câu ngữ cảnh
Let's customize the product to meet the customer's needs.
Hãy tùy chỉnh sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
adjust

əˈʤʌst
Câu ngữ cảnh
I need to adjust my work schedule.
Tôi cần điều chỉnh lịch làm việc của mình.
procedure

prəˈsiːʤə
Câu ngữ cảnh
The new procedure will be implemented next week.
Quy trình mới sẽ được áp dụng vào tuần tới.
go over

ɡəʊ ˈəʊvə
Câu ngữ cảnh
I need to go over the report before the meeting.
Tôi cần xem xét lại báo cáo trước cuộc họp.
affordable

əˈfɔːdəbᵊl
Câu ngữ cảnh
This product is very affordable for us.
Sản phẩm này rất giá cả phải chăng đối với chúng ta.
obtain

əbˈteɪn
Câu ngữ cảnh
We need to obtain the necessary documents.
Chúng tôi cần có được các tài liệu cần thiết.
comfortable

ˈkʌmfᵊtəbᵊl
Câu ngữ cảnh
It's a very comfortable chair.
Đó là một chiếc ghế rất thoải mái.
rent

ɹˈɛnt
Câu ngữ cảnh
Will your rent increase next year, or will it stay the same?
Tiền thuê nhà của bạn sẽ tăng trong năm tới hay nó sẽ giữ nguyên?
resolve

rɪˈzɒlv
Câu ngữ cảnh
We need to resolve this issue quickly.
Chúng ta cần phải giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng.
collaboration

kəˌlæbəˈreɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
We need more collaboration to succeed.
Chúng ta cần nhiều hơn hợp tác để thành công.
knowledgeable

ˈnɒlɪʤəbᵊl
Câu ngữ cảnh
The manager is very knowledgeable about the industry.
Người quản lý rất có kiến thức về ngành công nghiệp.
identification

aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Please bring two forms (loại) of identification such as a passport or driver's license (bằng lái xe).
Vui lòng mang theo hai loại giấy tờ tùy thân, chẳng hạn như hộ chiếu hoặc bằng lái xe.
Chủ đề Từ vựng liên quan




