TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 02/02/2026

confirm

audio

kənˈfɜrm

Vietnam Flagxác nhận
confirm

Câu ngữ cảnh

audio

Well, I still have to confirm the exact date with the shipping company.

Dịch

Chà, tôi cần phải xác nhận ngày chính xác với công ty vận chuyển.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 01/02/2026

access

audio

ˈækˌsɛs

Vietnam Flagquyền truy cập
access

Câu ngữ cảnh

audio

I need access to the company's database.

Dịch

Tôi cần có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 31/01/2026

leave it open

audio

liv - ɪt - ˈoʊpən

Vietnam Flagđể nó mở
leave it open

Câu ngữ cảnh

audio

Try not to leave it open .

Dịch

Cố gắng không để nó mở.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 30/01/2026

transport

audio

ˈtrænspɔrt

Vietnam Flagvận chuyển
transport

Câu ngữ cảnh

audio

I need to find a way to transport the goods.

Dịch

Tôi cần tìm một cách để vận chuyển hàng hóa.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 29/01/2026

department head

audio

dɪˈpɑrtmənt - hɛd

Vietnam Flagtrưởng phòng
department head

Câu ngữ cảnh

audio

The department head wants to meet with us.

Dịch

Trưởng phòng muốn gặp chúng tôi.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 28/01/2026

entrepreneurs

audio

ˌɑntrəprəˈnɜrz

Vietnam Flagcác nhà doanh nghiệp
entrepreneurs

Câu ngữ cảnh

audio

The city supports new entrepreneurs with funding.

Dịch

Thành phố hỗ trợ các nhà doanh nghiệp mới với nguồn vốn.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BA, 27/01/2026

on magazine racks

audio

ɑn - ˈmægəˌzin - ræks

Vietnam Flagtrên giá để tạp chí
on magazine racks

Câu ngữ cảnh

audio

There are some papers on magazine racks .

Dịch

Có một số giấy trên kệ để tạp chí.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 26/01/2026

alternative

audio

ɔ:l'tə:nətiv

Vietnam Flagxen kẽ
alternative

Câu ngữ cảnh

audio

To lower the cost of health insurance, my employer chose an alternative method of insuring us

Dịch

Để hạ thấp chi phí bảo hiểm y tế, sếp của tôi đã chọn phương pháp bảo hiểm luân phiên cho chúng tôi

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 25/01/2026

subscription

audio

səbˈskrɪpʃən

Vietnam FlagĐăng ký (thành viên)
subscription

Câu ngữ cảnh

audio

I have a monthly subscription to the business magazine.

Dịch

Tôi có đăng ký tháng báo kinh doanh.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 24/01/2026

display

audio

dɪˈspleɪ

Vietnam Flaghiển thị
display

Câu ngữ cảnh

audio

The new product will be on display in the store window.

Dịch

Sản phẩm mới sẽ được hiển thị trong cửa sổ cửa hàng.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 23/01/2026

room temperature

audio

rum - ˈtɛmprəʧər

Vietnam Flagnhiệt độ phòng
room temperature

Câu ngữ cảnh

audio

Please store the documents at room temperature to prevent damage.

Dịch

Vui lòng lưu trữ tài liệu ở nhiệt độ phòng để tránh hư hỏng.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 22/01/2026

capture

audio

ˈkæpʧər

Vietnam Flagghi lại
capture

Câu ngữ cảnh

audio

These photographs capture the times we shared together.

Dịch

Những bức ảnh này ghi lại khoảng thời gian chúng tôi chia sẻ cùng nhau.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 21/01/2026

given that

audio

ˈgɪvən - ðæt

Vietnam Flagvới điều kiện rằng
Given that

Câu ngữ cảnh

audio

Given that we have a tight budget, we need to be careful with our spending.

Dịch

Với điều kiện rằng chúng ta có một ngân sách chặt chẽ, chúng ta cần cẩn thận với việc chi tiêu của mình.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BA, 20/01/2026

custom-made

audio

ˈkʌstəm - meɪd

Vietnam Flagđặt theo yêu cầu
custom-made

Câu ngữ cảnh

audio

The company offers custom-made products for our clients.

Dịch

Công ty cung cấp các sản phẩm đặt theo yêu cầu cho khách hàng của chúng tôi.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 19/01/2026

accumulated

audio

ə'kju:mjuleit

Vietnam Flagtích lũy
accumulated

Câu ngữ cảnh

audio

They have accumulated more than enough information

Dịch

Họ đã tích lũy nhiều hơn mức thông tin đủ dùng

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 18/01/2026

variety

audio

vəˈraɪəti

Vietnam Flagnhiều loại
variety

Câu ngữ cảnh

audio

We offer a variety of products for our customers.

Dịch

Chúng tôi cung cấp nhiều loại sản phẩm cho khách hàng.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 17/01/2026

recycling

audio

riˈsaɪkəlɪŋ

Vietnam Flagtái chế
recycling

Câu ngữ cảnh

audio

The company focuses on recycling waste materials.

Dịch

Công ty tập trung vào việc tái chế các chất thải.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 16/01/2026

installed

audio

ɪnˈstɔld

Vietnam Flagđược lắp đặt
installed

Câu ngữ cảnh

audio

A door is being installed

Dịch

Một cánh cửa đang được lắp đặt.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 15/01/2026

restored

audio

rɪˈstɔr

Vietnam Flagphục hồi
restored

Câu ngữ cảnh

audio

The cleaning restored the whiteness of my teeth

Dịch

Việc làm sạch răng đã phục hồi độ trắng của hàm răng tôi

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 14/01/2026

deal courteously with

audio

NA

Vietnam Flaggiải quyết
deal courteously with

Câu ngữ cảnh

audio

Ticket agents must deal courteously with irate customers

Dịch

Đại lý bán vé phải đối xử nhã nhặn với những khách hàng nổi giận

Next