Test 7
Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS LC 2024


Học từ vựng chủ đề Test 7
material

məˈtɪəriəl
Câu ngữ cảnh
This material is perfect for our project.
Vật liệu này rất phù hợp cho dự án của chúng ta.
vendor

ˈvɛndɔː
Câu ngữ cảnh
The company chose a reliable vendor for the project.
Công ty đã chọn một nhà cung cấp đáng tin cậy cho dự án.
account

əˈkaʊnt
Câu ngữ cảnh
I need an account to use this app.
Tôi cần một tài khoản để sử dụng ứng dụng này.
invoice

ˈɪnvɔɪs
Câu ngữ cảnh
Can you please send me the invoice ?
Anh/Chị có thể gửi cho tôi hóa đơn được không?
mention

ˈmɛnʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Why didn't you tell me? - My girlfriend told me not to mention anything to you.
Tại sao bạn không nói với tôi? - Bạn gái tôi bảo không được đề cập/nói gì cho anh biết.
assign

əˈsaɪn
Câu ngữ cảnh
I will assign you the new project.
Tôi sẽ giao cho bạn dự án mới.
opportunity

ˌɒpəˈʧuːnəti
Câu ngữ cảnh
Everyone will have an opportunity (= chance) to comment.
Mọi người sẽ có cơ hội để bình luận.
empty

ˈɛmpti
Câu ngữ cảnh
The store room is completely empty
Kho hàng hoàn toàn trống rỗng.
stop by

stɒp baɪ
Câu ngữ cảnh
Should we go straight to the office, or stop by the hotel first?
Chúng ta nên đi thẳng đến văn phòng hay dừng lại ở khách sạn trước?
property

ˈprɒpəti
Câu ngữ cảnh
He is selling his property In other words, he is selling his house.
Anh ta đang bán tài sản của mình. Nói cách khác, anh ta đang bán nhà của mình.
compete

kəmˈpiːt
Câu ngữ cảnh
Our company needs to compete in the market.
Công ty chúng tôi cần phải cạnh tranh trên thị trường.
forecast

ˈfɔːkɑːst
Câu ngữ cảnh
They're forecast rain.
Họ dự báo mưa.
receipt

rɪˈsiːt
Câu ngữ cảnh
Would you like your receipt now, or shall I put it in the bag?
Bạn có muốn nhận biên lai của bạn bây giờ hay tôi sẽ đặt nó trong túi?
supervisor

ˈsuːpəvaɪzə
Câu ngữ cảnh
You have to ask the supervisor
Bạn phải hỏi người giám sát.
donate

dəʊˈneɪt
Câu ngữ cảnh
The company will donate to the charity.
Công ty sẽ quyên góp cho tổ chức từ thiện.
issue

ˈɪʃu
Câu ngữ cảnh
We need to address the issue quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
celebrate

ˈsɛləbreɪt
Câu ngữ cảnh
We always celebrate our wedding anniversary by going out to dinner.
Chúng tôi luôn kỷ niệm ngày cưới bằng cách đi ăn tối.
colleague

ˈkɒliːɡ
Câu ngữ cảnh
I had lunch with a colleague from the office.
Tôi đã ăn trưa với một đồng nghiệp từ văn phòng.
instruction

ɪnˈstrʌkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Please follow the instruction carefully.
Vui lòng làm theo các hướng dẫn một cách cẩn thận.
examine

ɪɡˈzæmɪn
Câu ngữ cảnh
Let's examine the data carefully.
Chúng ta hãy kiểm tra dữ liệu một cách cẩn thận.
Chủ đề Từ vựng liên quan




