Test 6
Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS LC 2024


Học từ vựng chủ đề Test 6
shovel

ˈʃʌvᵊl
Câu ngữ cảnh
Can you use the shovel to move the dirt?
Bạn có thể sử dụng xẻng để di chuyển đất được không?
maintenance

ˈmeɪntᵊnəns
Câu ngữ cảnh
The maintenance department.
Bộ phận bảo trì.
registration

ˌrɛʤɪˈstreɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The registration deadline is on Friday.
Hạn chót đăng ký là vào thứ Sáu.
initiative

ɪˈnɪʃətɪv
Câu ngữ cảnh
The manager praised the team's initiative
Quản lý đã khen ngợi sáng kiến của nhóm.
annual

ˈænjuəl
Câu ngữ cảnh
The annual fundraising banquet.
Bữa tiệc gây quỹ hàng năm.
unfortunately

ʌnˈfɔːʧᵊnətli
Câu ngữ cảnh
unfortunately the meeting was canceled due to bad weather.
Thật không may, cuộc họp đã bị hủy do thời tiết xấu.
arrange

əˈreɪnʤ
Câu ngữ cảnh
Can you help me arrange the files on my desk?
Bạn có thể giúp tôi sắp xếp các tệp tin trên bàn làm việc không?
budget

ˈbʌʤɪt
Câu ngữ cảnh
Should we make copies of the budget for the team or email it to them?
Chúng ta có nên photo / tạo bản sao ngân sách cho nhóm hay gửi email cho họ?
appointment

əˈpɔɪntmənt
Câu ngữ cảnh
I have an important appointment today.
Tôi có một cuộc hẹn quan trọng hôm nay.
unavailable

ˌʌnəˈveɪləbᵊl
Câu ngữ cảnh
The product is unavailable for purchase at the moment.
Sản phẩm hiện không có sẵn để mua.
assistance

əˈsɪstᵊns
Câu ngữ cảnh
I need assistance with this project.
Tôi cần sự trợ giúp với dự án này.
resident

ˈrɛzɪdᵊnt
Câu ngữ cảnh
The hotel has many resident guests.
Khách sạn này có nhiều khách cư trú.
upcoming

ˈʌpˌkʌmɪŋ
Câu ngữ cảnh
We should start planning for the upcoming event. It is going to take place soon.
Chúng ta nên bắt đầu lên kế hoạch cho sự kiện sắp tới. Nó sẽ sớm diễn ra.
inconvenience

ˌɪnkənˈviːniəns
Câu ngữ cảnh
And I'll refund the delivery fee to your credit card to compensate you for the inconvenience
Và tôi sẽ hoàn (tiền) phí giao hàng vào thẻ tín dụng của anh để đền bù cho sự bất tiện.
expand

ɪkˈspænd
Câu ngữ cảnh
The company plans to expand into new markets.
Công ty có kế hoạch mở rộng sang các thị trường mới.
application

ˌæplʌkˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
I submitted my job application
Tôi đã nộp đơn xin việc của tôi.
cost estimate

kɒst ˈɛstɪmeɪt
Câu ngữ cảnh
Can you provide a cost estimate for the project?
Bạn có thể cung cấp một dự toán chi phí cho dự án này không?
reasonable

ˈriːzᵊnəbᵊl
Câu ngữ cảnh
They sell shoes at a reasonable rate (mức giá). That means the shoe prices are not too high.
Họ bán giày với mức giá hợp lý. Điều đó có nghĩa giá giày không quá cao.
issue

ˈɪʃu
Câu ngữ cảnh
We need to address the issue quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
accountant

əˈkaʊntᵊnt
Câu ngữ cảnh
Who's the new accountant ?
Ai là kế toán mới?
Chủ đề Từ vựng liên quan




