TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
deal courteously with
NA

Câu ngữ cảnh
Ticket agents must deal courteously with irate customers
Đại lý bán vé phải đối xử nhã nhặn với những khách hàng nổi giận
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
immediately
ɪˈmidiətli

Câu ngữ cảnh
I wrote him an answer immediately (= right away).
Tôi đã viết cho anh ấy một câu trả lời ngay lập tức.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
pharmaceuticals
ˌfɑrməˈsutɪkəlz

Câu ngữ cảnh
Pharmaceuticals are big drug companies. They sell a wide variety of medicine.
Công ty dược là công ty thuốc lớn. Họ bán nhiều loại thuốc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
assignment
ə'sainmənt

Câu ngữ cảnh
This assignment has to be turned in before midnight
Công việc (được giao) này phải được thực hiện trước nửa đêm
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
fragile
ˈfræʤəl

Câu ngữ cảnh
Be careful with that glass vase - it's very fragile
Hãy cẩn thận với chiếc bình thủy tinh đó, nó rất dễ vỡ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
suitable options
ˈsutəbəl - ˈɑpʃənz

Câu ngữ cảnh
Hmm... Could you please look for some suitable options online and send me your findings by email?
Hmm ... Bạn có thể vui lòng tìm kiếm một số lựa chọn phù hợp trên mạng và gửi kết quả tìm được qua email cho tôi không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
appearance
əˈpɪrəns

Câu ngữ cảnh
Her new clothes make a good appearance
Bộ quần áo mới của cô ấy tạo ra một sự xuất hiện tốt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
prior
ˈpraɪər

Câu ngữ cảnh
We need to discuss this issue prior to the meeting.
Chúng tôi cần thảo luận vấn đề này trước cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
challenging
ˈʧælənʤɪŋ

Câu ngữ cảnh
The project is very challenging for our team.
Dự án này rất thách thức với nhóm của chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
client
ˈklaɪənt

Câu ngữ cảnh
The client wants to discuss the project.
Khách hàng muốn thảo luận về dự án.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
checkout
NA

Câu ngữ cảnh
The line at this checkout is too long, so let's look for another
Hàng chờ tại quầy tính tiền này dài quá, vậy chúng ta hãy đi tìm hàng khác
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
a lab coat
eɪ - læb - koʊt

Câu ngữ cảnh
She's taking a lab coat off of a hook.
Cô ấy đang lấy áo khoác phòng thí nghiệm ra khỏi cái móc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
follow up with
ˈfɑloʊ - ʌp - wɪð

Câu ngữ cảnh
I would follow up with Sahar.
Tôi sẽ liên hệ với Sahar.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
material
məˈtɪriəl

Câu ngữ cảnh
This material is perfect for our project.
Vật liệu này rất phù hợp cho dự án của chúng ta.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
contractor
ˈkɑnˌtræktər

Câu ngữ cảnh
A contractor is a person who has a contract (hợp đồng) to do work for another company.
Nhà thầu là người có hợp đồng để làm công việc cho một công ty khác.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
verifying
'verifai

Câu ngữ cảnh
We have no way of verifying his story
Chúng tôi không có cách nào để xác minh câu chuyện của anh ấy
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
beverage
ˈbɛvərɪʤ

Câu ngữ cảnh
Would you like a cold beverage ? I have coke, juice and beer in the fridge (tủ lạnh).
Bạn có muốn dùng đồ uống lạnh không? Tôi có coca, nước trái cây và bia trong tủ lạnh.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
panel discussion
ˈpænəl - dɪˈskʌʃən

Câu ngữ cảnh
Won't you be at the panel discussion tomorrow?
Bạn sẽ không có mặt tại buổi thảo luận nhóm vào ngày mai à?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
conserve
kənˈsɜrv

Câu ngữ cảnh
We need to conserve energy in the office to reduce costs.
Chúng tôi cần bảo tồn năng lượng trong văn phòng để giảm chi phí.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
consistent
kənˈsɪstənt

Câu ngữ cảnh
Our company's policies are consistent across all departments.
Các chính sách của công ty chúng tôi nhất quán trong tất cả các bộ phận.
